Nghĩ từ ngọn lửa thiêng của Bồ-tát Thích Quảng Đức
Ngày 11/6/1963, giữa ngã tư đường phố Sài Gòn, Hòa thượng Thích Quảng Đức an nhiên ngồi kiết già trong ngọn lửa đỏ rực.
Hình ảnh ấy đã vượt qua ranh giới của một sự kiện lịch sử để trở thành biểu tượng của lương tri nhân loại. Hơn sáu thập niên đã trôi qua, nhưng mỗi lần nhắc đến ngọn lửa ấy, người ta vẫn không chỉ nhớ đến sự hy sinh của một vị tu sĩ Phật giáo mà còn nhớ đến một tinh thần vô úy hiếm có trong lịch sử.
Khoảnh khắc lịch sử và trái tim bất diệt.Trong giáo lý nhà Phật, vô úy là không sợ hãi. Nhưng đó không phải sự liều lĩnh hay bất chấp nguy hiểm. Vô úy là trạng thái tâm thức vượt lên trên cái tôi ích kỷ, vượt lên sự chấp thủ vào thân mạng để sống vì chân lý, vì lợi ích của số đông. Người không còn bị tham lam, sân hận và si mê chi phối thì không còn điều gì có thể làm họ run sợ.
Chính vì thế, ngọn lửa của Bồ-tát Thích Quảng Đức không phải ngọn lửa của hận thù. Đó là ngọn lửa của lòng từ bi và tinh thần bất bạo động. Trong bức tâm thư để lại trước khi phát nguyện tự thiêu, Ngài không kêu gọi trả thù, không kích động đối đầu. Ngài chỉ tha thiết cầu mong cho Phật giáo được bình đẳng, đất nước được thanh bình và người dân được sống trong hòa hợp.
Có lẽ điều khiến thế giới kinh ngạc không chỉ là hành động tự thiêu, mà là sự bình thản phi thường của Ngài trong những giây phút cuối cùng. Khi thân thể bị lửa thiêu đốt, Ngài vẫn ngồi yên trong tư thế thiền định. Đó là sức mạnh tinh thần vượt khỏi giới hạn thông thường của con người. Sức mạnh ấy không đến từ cơ bắp hay quyền lực, mà đến từ nội lực của một đời tu tập.
Nhà báo Malcolm Browne, người ghi lại khoảnh khắc lịch sử ấy, từng nhận xét rằng ông chưa bao giờ chứng kiến điều gì gây chấn động như vậy. Những bức ảnh về cuộc tự thiêu đã xuất hiện trên trang nhất nhiều tờ báo lớn trên thế giới, làm rung động dư luận quốc tế và khiến hàng triệu người phải suy nghĩ về ý nghĩa của sự hy sinh ấy.
Nhưng nếu chỉ nhìn ngọn lửa năm 1963 như một sự kiện chính trị thì có lẽ vẫn chưa đủ. Điều còn lại đến hôm nay chính là bài học về lòng can đảm. Trong đời sống hiện đại, con người thường nói nhiều về thành công, giàu có hay quyền lực, nhưng ít nói đến sự can đảm để bảo vệ điều đúng đắn. Ngọn lửa của Bồ-tát Thích Quảng Đức nhắc rằng có những giá trị cao hơn lợi ích cá nhân.
Nhà thơ Vũ Hoàng Chương từng viết trong bài Lửa từ bi:
"Lửa! Lửa cháy ngất tòa sen!
Tám chín phương nhục thể trần tâm hiện thành thơ, quỳ cả xuống..."
Những câu thơ ấy không chỉ miêu tả một sự kiện mà còn diễn tả sự rung động của cả một dân tộc trước một hành động xuất phát từ lòng từ bi. Ngọn lửa ấy thiêu đốt thân xác một con người, nhưng lại thắp sáng nhận thức của biết bao người khác.
Trong Phật giáo, vô úy còn là một loại bố thí. Người đem lại sự an tâm, niềm tin và lòng can đảm cho người khác được gọi là thực hành "vô úy thí". Bồ-tát Thích Quảng Đức đã để lại cho hậu thế một món quà như thế. Từ ngọn lửa của Ngài, nhiều người hiểu rằng chân lý không thể bị dập tắt bằng bạo lực và công lý không thể bị khuất phục bởi áp bức.
Ngày nay, phần lớn chúng ta không phải đối diện với những thử thách lớn lao như thế hệ đi trước. Nhưng tinh thần vô úy vẫn còn nguyên giá trị. Đó là sự can đảm nói không với điều sai trái. Là dám bảo vệ lẽ phải khi số đông im lặng. Là giữ sự tử tế giữa một xã hội đầy cám dỗ. Là trung thực ngay cả khi sự trung thực khiến mình chịu thiệt thòi.
Đôi khi, vô úy không phải là những hành động phi thường mà hiện diện trong những lựa chọn rất bình dị. Một nhà báo dám bảo vệ sự thật. Một người thầy kiên trì giữ đạo đức nghề nghiệp. Một doanh nhân từ chối làm giàu bằng cách hủy hoại môi trường. Một công dân không quay lưng trước cái xấu... Đó cũng là những biểu hiện của tinh thần vô úy trong đời sống hôm nay.
Điều đặc biệt là vô úy trong đạo Phật luôn đi cùng từ bi. Nếu chỉ có can đảm mà không có lòng thương, con người dễ rơi vào cực đoan. Nếu chỉ có lý tưởng mà thiếu tình thương, người ta có thể làm tổn thương người khác nhân danh điều đúng. Bồ-tát Thích Quảng Đức trở thành biểu tượng vì trong Ngài, lòng từ bi và sự can đảm hòa làm một.
Nhiều nguyên thủ, học giả và lãnh đạo tôn giáo trên thế giới đã bày tỏ sự kính trọng đối với Ngài. Họ nhìn thấy nơi vị cao tăng Việt Nam hình ảnh của một con người dùng thân mình để đánh thức lương tri thay vì gây thêm đau khổ cho nhân loại. Chính điều đó làm cho sự hy sinh của Ngài mang ý nghĩa phổ quát vượt lên trên biên giới quốc gia và tôn giáo.
Ngọn lửa năm ấy đã tắt từ lâu, nhưng trái tim bất hoại của Bồ-tát Thích Quảng Đức vẫn được tôn thờ như một biểu tượng thiêng liêng. Đối với người Phật tử, đó là một xá-lợi kỳ diệu. Đối với nhiều người Việt Nam, đó còn là biểu tượng của ý chí, niềm tin và sự hy sinh vì cộng đồng.
Mỗi thời đại đều có những ngọn lửa riêng cần được thắp sáng. Hôm nay, đó có thể không còn là ngọn lửa giữa phố đông người, mà là ngọn lửa của trách nhiệm công dân, của lòng nhân ái, của tinh thần phụng sự và sự dấn thân vì lợi ích chung. Đất nước muốn phát triển bền vững không thể chỉ dựa vào công nghệ hay nguồn lực vật chất, mà còn cần những con người có nội tâm vững vàng và tinh thần vô úy.
Nghĩ từ ngọn lửa thiêng của Bồ-tát Thích Quảng Đức, có lẽ điều lớn nhất mà hậu thế cần học không phải là sự hy sinh phi thường, bởi không phải ai cũng có thể làm được điều ấy. Điều quan trọng hơn là học cách sống không cúi đầu trước điều sai trái, không quay lưng trước nỗi khổ của đồng loại và không đánh mất lòng từ bi giữa cuộc đời nhiều biến động. Đó chính là tinh thần vô úy mà Ngài đã để lại cho dân tộc và cho nhân loại bằng cả cuộc đời mình.





