Nghiệp và quyền năng chuyển hóa đời mình

Mỗi khi chứng kiến hai chữ "nghiệp quả" bị đem ra để phán xét về cuộc đời một người xa lạ nào đó, tôi vẫn không khỏi chạnh lòng. Hễ thấy ai đó gặp phải tai ương hay mắc chứng bệnh hiểm nghèo, người ta lại dễ dàng buông câu lạnh lùng: "Chắc kiếp trước tạo nghiệp nặng nề lắm nên kiếp này mới phải gánh quả báo".

 

Người ta hiểu về luật nhân quả một cách nông cạn rồi vô tình biến "nghiệp" thành bản án chung thân lên cuộc đời ai đó. Từ bao giờ, giáo lý đầy trí tuệ và từ bi lại gieo rắc cảm giác tội lỗi lên con người đến vậy?

Chính thứ bạo lực ẩn mình dưới lớp vỏ bọc đạo lý này đã khiến không ít người hiểu lầm về đạo Phật. Nghiệp khác với số mệnh. Nghiệp xuất phát từ động từ karoti mang nghĩa là làm, là hành động. Khi đi vào triết học Phật giáo, chữ kamma là những việc làm, những hành vi được dẫn dắt bởi một ý định có chủ ý. Trong văn học Pali, từ thuở ban sơ, chữ ấy mang một tính chất trung tính lạ lùng. Nó tựa như một tờ giấy trắng, có thể được tô điểm bằng sắc màu của thiện lành, nhuốm màu bất thiện, hay thậm chí là một khoảng không lặng lẽ không thiện không ác. Con người chính là chủ nhân của nghiệp, và cũng là người tự tay viết nên số mệnh mình.

Lật mở Trung bộ Kinh, tôi dừng lại thật lâu ở hai bài kinh nói về nghiệp và sự trổ quả riêng biệt của từng hành vi thiện ác. Đó là Tiểu Kinh Phân biệt Nghiệp (số 135) và Đại kinh Phân biệt Nghiệp (số 136). Những trang kinh ấy tựa như những thước phim khoa học tâm linh vô cùng sòng phẳng. Gốc rễ của mọi dòng chảy nghiệp báo trên đời đều bắt nguồn từ ý định, hay chính là tác ý. Mọi hành động ta làm, mọi lời ta thốt ra, hay ngay cả một suy nghĩ thoáng qua nơi tâm trí sẽ âm thầm tạo nên thói quen và nhân cách một người. Chính thói quen ấy đang từng ngày định hình nên hoàn cảnh sống và vẽ nên bức tranh số phận của mỗi người chúng ta.

Ví dụ, có hai đứa trẻ cùng sinh ra trong một gia đình có người cha nghiện rượu. Người con trai nhờ ý chí tự thân và nỗ lực tích lũy những lựa chọn tích cực, đã vươn lên trở thành một người tử tế, có ích cho xã hội. Ngược lại, người con gái lại buông xuôi, khuất phục trước hoàn cảnh tăm tối ấy để rồi nghiện ngập. Hoàn cảnh xuất thân có thể là một giới hạn định sẵn, nhưng nó chỉ là vạch xuất phát chứ không phải là cái kết cuộc đời.

Có thể trong quá khứ xa xôi, vô minh đã khiến ta gieo xuống mảnh đất đời mình những hạt giống gai góc của bạo bệnh, của tổn thương hay của muôn vàn nghịch cảnh. Thế nhưng, quyền chăm sóc, nhổ bỏ chúng, hay quyết định gieo thêm những hạt giống hoa hồng mới trong chính khoảnh khắc hiện tại này, hoàn toàn nằm trong tầm tay của mỗi người.

Hãy tập quan sát, chiêm nghiệm nghiệp nhân nghiệp quả của mình

Nghiệp và quyền năng chuyển hóa đời mình  1Ảnh minh họa. 

Nếu biết quay về làm chủ ý niệm, làm chủ hành vi, thì bất cứ ai đều có khả năng tự tay bẻ gãy bánh xe định mệnh để tự độ và độ tha. Khi bạn khởi lên một ý niệm thấu cảm, muốn sớt chia nỗi đau với một người đang gục ngã vì trầm cảm, thì ngay trong khoảnh khắc đó, một dòng năng lượng thiện lành đã được sinh ra. Ý niệm chính là thứ điêu khắc nên hình hài của tương lai bạn.

Chính bạn, và chỉ có bạn, mới là kiến trúc sư cho tòa thành số phận của chính mình. Mỗi suy nghĩ được khởi lên là một nét vẽ, mỗi lời nói phát ra là một viên gạch, và mỗi hành động là một nhát búa chạm khắc nên hình hài của tương lai. Chỉ cần gặp đủ duyên, hạt giống ấy chắc chắn sẽ nảy mầm, đâm chồi và trổ quả. Duyên có thể đến muộn nhưng nhân quả thì tuyệt đối sòng phẳng.

Đại thành tựu giả Milarepa từng bị dồn vào đường cùng bởi sự tham lam và tàn ác của người thân trong dòng họ, Ngài Milarepa đã từng học huyền thuật và tước đoạt mạng sống của hơn ba mươi người để trả thù. Xét theo luật nhân quả thông thường, bàn tay nhuốm máu của một kẻ sát nhân như ông đã cầm chắc tấm vé đọa đày vào tầng địa ngục sâu nhất.

Thế nhưng, số mệnh đã đảo chiều khi ngọn lửa sám hối bùng cháy trong lồng ngực Milarepa. Ngài tìm đến bậc minh sư Marpa, rồi trải qua những năm tháng hành xác tột cùng, tự tay xây rồi lại đập bỏ những tòa tháp đá cho đến khi lưng rách nát, máu thịt hòa lẫn với đất cát để thanh lọc cái tâm ác uế năm xưa. Bằng ý chí sắt đá và định lực phi thường, Ngài Milarepa đã thực chứng được chân lý sâu sắc. Nghiệp ác dù có to lớn như núi đá nhưng bản chất của nó vẫn là "vô thường""do duyên sinh".

 

Khi cái tâm vô minh trói buộc bị phá vỡ bằng ánh sáng của chánh niệm và lòng từ bi, kho nghiệp ác ấy liền bị thiêu rụi. Ông đã chứng đắc quả vị ngay trong chính kiếp sống đầy rẫy lỗi lầm đó, để lại cho hậu thế một bài học bất diệt về sức mạnh tự chuyển hóa của con người.

Hãy suy ngẫm về hình ảnh một vị bác sĩ phẫu thuật đứng trước một ca bệnh vô cùng hiểm nghèo. Bằng tất cả lương y và lòng trắc ẩn, vị bác sĩ ấy đã dốc hết tâm lực, thức trắng đêm bên bàn mổ với một khát khao duy nhất là giật lại mạng sống của bệnh nhân từ tay tử thần. Thế nhưng, do bệnh tình quá nặng, người bệnh đã trút hơi thở cuối cùng ngay trên bàn mổ. Về mặt kết quả cơ học, một sinh mạng đã mất đi dưới bàn tay của vị bác sĩ. Nhưng dưới tòa án của luật nghiệp báo, người thầy y ấy tuyệt nhiên không phạm vào tội sát sinh, mà ngược lại, đang tích lũy một nguồn công đức thiện lành vô cùng lớn lao nhờ vào tâm nguyện cứu người vô ngã.

Ngược lại, hãy tưởng tượng một kẻ tâm địa độc ác, cố tình pha thuốc độc vào chén nước để mưu hại người khác. Nhưng một sự xoay vần kỳ lạ của số phận đã khiến liều thuốc độc ấy, khi vào cơ thể nạn nhân, lại vô tình phản ứng và chữa khỏi một căn bệnh ngầm hiểm nghèo mà y học chưa phát hiện ra. Về mặt vật lý, kẻ thủ ác đã cứu sống một mạng người. Nhưng về mặt tâm linh, y vẫn phải mang trọn vẹn nghiệp báo của một kẻ sát nhân, bởi vì hạt giống mà y gieo xuống ngay từ đầu đã được tẩm đẫm chất độc của sự oán hận và giết chóc.

Hiểu được bản chất sâu xa của sức mạnh tác ý chính là chiếc chìa khóa giúp con người đạt đến trạng thái tâm xả, bình thản bao dung trước những bất công bề nổi của cuộc đời. Khi đối mặt với nghịch cảnh, một người thấu đạt Phật pháp sẽ không còn than thân trách phận, không rơi vào cái bẫy của sự tự ti hay oán trách vũ trụ. Họ hiểu rằng một món nợ cũ từ quá khứ xa có thể đang đến hồi được trả sạch, và ngay trong tiếng đổ vỡ của nghịch cảnh, họ vẫn mỉm cười, điềm tĩnh gieo xuống những hạt giống tư duy thiện lành mới để kiến tạo nên một tương lai hoàn toàn tự do.

Khi đứng trước bức tranh Thangka về Bánh xe cuộc đời, tôi lặng người trước chiều sâu triết lý được thể hiện qua từng nét vẽ tinh vi. Bánh xe ấy mô tả Luân hồi như mô hình tâm lý học vĩ đại mô tả trạng thái trói buộc, tự giam cầm của tâm thức con người. Xét dưới góc độ khoa học, chu kỳ này phản chiếu định luật bảo toàn năng lượng và thông tin. Không có gì tự sinh ra, không có gì tự mất đi, vạn vật chỉ đang không ngừng chuyển hóa từ trạng thái này sang trạng thái khác trong một vũ trụ chuyển động vĩnh hằng.

Tuy nhiên, trong các cuộc đàm luận về căn nguyên của khổ đau, người ta thường dễ rơi vào cách hiểu phiến diện khi cho rằng sự chấp trước, bám víu là cội nguồn duy nhất của mọi bi kịch. Đó là một cách nhìn nhận chưa chạm tới ngọn nguồn của chân lý. Nguồn gốc sâu xa và nguyên thủy nhất của mọi khổ đau chính là Vô minh hay sự hiểu biết sai lầm về thực tướng của cách thức vạn vật tồn tại. Từ màn sương mù của Vô minh, tâm tham ái và lòng sân hận mới có đất để bén rễ sâu dày. Bạn có thể dùng lý trí để đè nén sự chấp trước bao nhiêu tùy thích, nhưng nếu không dùng ánh sáng của trí tuệ để triệt hạ tận gốc rễ của Vô minh, con người sẽ mãi mãi bị giam cầm trong vòng xoáy luân hồi.

Vô minh chính là trạng thái mê mờ, không thể nhìn thấy được rằng mọi sự vật hiện tượng trên thế gian này đều vận hành theo nguyên lý duyên sinh, luôn biến dịch không ngừng trong từng sát-na, vốn mang ba đặc tính cốt lõi: Khổ, Vô thường và Vô ngã. Chính vì không thấu suốt được rằng không có một cái "tôi" cố định, con người mới sinh lòng bám víu, khởi tâm muốn sở hữu và bắt vạn vật phải phục tùng theo ý muốn chủ quan của mình.

Trong chuỗi xích mười hai nhân duyên, Vô minh đứng ở vị trí đầu tiên, dẫn dắt một chuỗi hệ lụy kéo dài từ Hành, Thức cho đến Ái và Thủ. Sự chấp trước giống như một thứ keo siêu dính, trói buộc chặt chẽ tâm thức con người vào những ảo ảnh của thế gian. Có người đứng bên bờ của dòng sông thời gian xiết chảy; người ấy nhìn thấy một đóa hoa tuyệt đẹp trôi qua và tìm mọi cách lao người ra để níu giữ đóa hoa ấy lại, bắt nó phải tươi vĩnh viễn không được héo tàn. Đó chính là khởi đầu của mọi bi kịch nhân sinh.

Khổ đau thực chất không đến từ bản thân chiếc xe sang, ngôi nhà đẹp, hay người bạn đời yêu dấu. Khổ đau chỉ thực sự khai sinh khi ta khởi lên tâm chấp trước, cho rằng những thứ ấy thuộc về ta, là của ta mãi mãi và ta không thể có được hạnh phúc nếu thiếu vắng chúng. Khi màn sương vô minh chưa được quét sạch bằng ánh sáng tuệ giác, bánh xe luân hồi sẽ tiếp tục quay những vòng nghiệt ngã, xô đẩy tâm thức con người từ trạng thái hưng phấn nhất thời của sự chiếm hữu rơi thẳng xuống vực thẳm của sự mất mát và tuyệt vọng.

Khi một người nghiêm cẩn giữ giới, người đó đang chủ động đóng chặt những cánh cửa dẫn về các nẻo đường tăm tối, đồng thời tích lũy một nguồn năng lượng công đức vô lượng, tạo nên một bệ đỡ bình an cho tâm hồn.